Thuật ngữ trong bảng thuật ngữ

Tiện ích điện thoại

Trang web này đã được dịch bằng máy để thuận tiện cho bạn. Chúng tôi không thể đảm bảo tính chính xác hoặc độ tin cậy của nội dung được dịch. Nếu bạn có thắc mắc về tính chính xác của nội dung được dịch, vui lòng tham khảo phiên bản tiếng Anh chính thức của trang web.

Tiện ích điện thoại

Widget trên điện thoại di động là gì?

Widget là một loại ứng dụng di động luôn hoạt động trên màn hình chính điện thoại của bạn, không giống như các ứng dụng thông thường cần được chạm để khởi chạy.

Các widget độc đáo mà Aura phát triển cho thiết bị Android được thiết kế để cải thiện trải nghiệm thiết bị bằng cách cung cấp cho chủ sở hữu thiết bị giá trị và chức năng bổ sung. Các tiện ích này có chức năng đa dạng, từ các tiện ích được thiết kế đặc biệt để tăng cường các hoạt động Vận hành và Bảo trì (O&O) của OEM cho đến các thư mục động sắp xếp một danh mục ứng dụng theo mức độ sử dụng và cũng cung cấp các ứng dụng mới để tải xuống.

Các thuật ngữ liên quan

App Active Users

App active users are called such when active users access an app within a given period of time, whether it be on a daily, weekly, or monthly basis.

App LTV

LTV, or lifetime value, is a key metric which estimates the revenue a single user generates throughout their lifetime using an app. Ultimately, LTV predicts a user’s monetary value over time.

App Localization

App localization is the process of adapting an app’s functionality, interface, and marketing to suit foreign domains. Mobile app usage worldwide is increasing which makes localizing your app especially important.